Lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2053

lịch vạn niên ngày 10 tháng 2 năm 2053

Ngày Dương Lịch: 10-2-2053

Ngày Âm Lịch: 22-12-2052

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Đinh Sửu tháng Quý Sửu năm Nhâm Thân

Ngày Tốt: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 10 tháng 2 năm 2053 ngày 10/02/2053 ngày tốt tháng 2 năm 2053 ngày tốt xấu tháng 2

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 10

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 2 Năm 2053Tháng 12 Năm 2052 (Nhâm Thân)
10
22

Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Quý Sửu

Tiết khí: Lập Xuân

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 2 NĂM 2053

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
13/12
●
2
14
●
3
15
●
4
16
 
5
17
●
6
18
●
7
19
 
8
20
●
9
21
●
10
22
●
11
23
 
12
24
 
13
25
●
14
26
●
15
27
●
16
28
 
17
29
●
18
1/1
●
19
2
●
20
3
 
21
4
●
22
5
●
23
6
●
24
7
 
25
8
 
26
9
●
27
10
●
28
11

XEM TỐT XẤU NGÀY 10 THÁNG 2

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Kiến

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông. Tài thần: Tây. Hắc thần: Chính Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 10/02/2053

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 69/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Việc không nên làm: Động thổ, An táng

Tuổi hợp: Tỵ, Dậu, Tý. Tuổi xung: Mùi, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành