Lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 2052

lịch vạn niên ngày 24 tháng 9 năm 2052

Ngày Dương Lịch: 24-9-2052

Ngày Âm Lịch: 2-8-2052

Ngày trong tuần: Thứ Ba

Ngày Mậu Ngọ tháng Kỷ Dậu năm Nhâm Thân

Ngày Trung bình: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 24 tháng 9 năm 2052 ngày 24/09/2052 ngày tốt tháng 9 năm 2052 ngày tốt xấu tháng 9

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 24

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 9 Năm 2052Tháng 8 Năm 2052 (Nhâm Thân)
24
2

Ngày: Mậu Ngọ, Tháng: Kỷ Dậu

Tiết khí: Thu Phân

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 2052

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
9/8
 
2
10
 
3
11
●
4
12
●
5
13
 
6
14
●
7
15
●
8
16
●
9
17
 
10
18
●
11
19
●
12
20
●
13
21
 
14
22
 
15
23
●
16
24
●
17
25
●
18
26
●
19
27
●
20
28
●
21
29
 
22
30
●
23
1/8
 
24
2
●
25
3
 
26
4
 
27
5
●
28
6
●
29
7
●
30
8

XEM TỐT XẤU NGÀY 24 THÁNG 9

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Chấp

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Bắc. Tài thần: Chính Nam. Hắc thần: Đông Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 24/09/2052

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 64/100

Việc nên làm: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương lớn, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Dần, Tuất, Mùi. Tuổi xung: Tý, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành