Lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2052

lịch vạn niên ngày 29 tháng 7 năm 2052

Ngày Dương Lịch: 29-7-2052

Ngày Âm Lịch: 4-7-2052

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Tân Dậu tháng Mậu Thân năm Nhâm Thân

Ngày Tốt: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng, Cầu tài, Mua xe, Hoàn thiện giấy tờ

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 29 tháng 7 năm 2052 ngày 29/07/2052 ngày tốt tháng 7 năm 2052 ngày tốt xấu tháng 7

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 29

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 7 Năm 2052Tháng 7 Năm 2052 (Nhâm Thân)
29
4

Ngày: Tân Dậu, Tháng: Mậu Thân

Tiết khí: Đại Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 2052

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
5/6
 
2
6
 
3
7
●
4
8
●
5
9
●
6
10
 
7
11
●
8
12
●
9
13
●
10
14
 
11
15
 
12
16
●
13
17
●
14
18
 
15
19
●
16
20
●
17
21
●
18
22
 
19
23
 
20
24
●
21
25
●
22
26
 
23
27
 
24
28
●
25
29
●
26
1/7
 
27
2
 
28
3
●
29
4
●
30
5
●
31
6

XEM TỐT XẤU NGÀY 29 THÁNG 7

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Thành

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Bắc. Tài thần: Đông. Hắc thần: Tây.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 29/07/2052

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 73/100

Việc nên làm: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng, Cầu tài, Mua xe, Hoàn thiện giấy tờ

Việc không nên làm: Kiện tụng, Phá dỡ

Tuổi hợp: Sửu, Tỵ, Thìn. Tuổi xung: Mão, Tý, Ngọ.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành