Lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 2052

lịch vạn niên ngày 18 tháng 4 năm 2052

Ngày Dương Lịch: 18-4-2052

Ngày Âm Lịch: 19-3-2052

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Kỷ Mão tháng Giáp Thìn năm Nhâm Thân

Ngày Tốt: Cầu tài, Cúng lễ, Ký kết, Cưới hỏi, Giao tế

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 18 tháng 4 năm 2052 ngày 18/04/2052 ngày tốt tháng 4 năm 2052 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 18

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 2052Tháng 3 Năm 2052 (Nhâm Thân)
18
19

Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Giáp Thìn

Tiết khí: Thanh Minh

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 2052

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
2/3
●
2
3
 
3
4
 
4
5
●
5
6
●
6
7
 
7
8
 
8
9
●
9
10
●
10
11
●
11
12
 
12
13
 
13
14
●
14
15
●
15
16
 
16
17
●
17
18
●
18
19
●
19
20
 
20
21
 
21
22
●
22
23
●
23
24
 
24
25
 
25
26
●
26
27
●
27
28
 
28
29
 
29
1/4
●
30
2

XEM TỐT XẤU NGÀY 18 THÁNG 4

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Mãn

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Nam. Tài thần: Bắc. Hắc thần: Chính Đông.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 18/04/2052

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 76/100

Việc nên làm: Cầu tài, Cúng lễ, Ký kết, Cưới hỏi, Giao tế

Việc không nên làm: Kiện tụng, Vay nợ lớn

Tuổi hợp: Hợi, Mùi, Tuất. Tuổi xung: Dậu, Tý, Ngọ.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành