Lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2052

lịch vạn niên ngày 7 tháng 2 năm 2052

Ngày Dương Lịch: 7-2-2052

Ngày Âm Lịch: 7-1-2052

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Mậu Thìn tháng Nhâm Dần năm Nhâm Thân

Ngày Trung bình: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 7 tháng 2 năm 2052 ngày 07/02/2052 ngày tốt tháng 2 năm 2052 ngày tốt xấu tháng 2

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 7

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 2 Năm 2052Tháng 1 Năm 2052 (Nhâm Thân)
7
7

Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Nhâm Dần

Tiết khí: Lập Xuân

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 2 NĂM 2052

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
1/1
 
2
2
 
3
3
●
4
4
●
5
5
 
6
6
 
7
7
●
8
8
●
9
9
 
10
10
 
11
11
●
12
12
●
13
13
 
14
14
 
15
15
●
16
16
●
17
17
 
18
18
 
19
19
 
20
20
●
21
21
 
22
22
 
23
23
●
24
24
●
25
25
●
26
26
 
27
27
●
28
28
●
29
29

XEM TỐT XẤU NGÀY 7 THÁNG 2

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Bình

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Nam. Tài thần: Đông Bắc. Hắc thần: Chính Tây.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 07/02/2052

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 60/100

Việc nên làm: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài

Việc không nên làm: Việc quá trọng đại, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Tý, Thân, Dậu. Tuổi xung: Tuất, Sửu, Mùi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành