Lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 2052

lịch vạn niên ngày 21 tháng 1 năm 2052

Ngày Dương Lịch: 21-1-2052

Ngày Âm Lịch: 20-12-2051

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Tân Hợi tháng Tân Sửu năm Tân Mùi

Ngày Trung bình: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 21 tháng 1 năm 2052 ngày 21/01/2052 ngày tốt tháng 1 năm 2052 ngày tốt xấu tháng 1

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 21

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 1 Năm 2052Tháng 12 Năm 2051 (Tân Mùi)
21
20

Ngày: Tân Hợi, Tháng: Tân Sửu

Tiết khí: Đại Hàn

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 1 NĂM 2052

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
30/11
 
2
1/12
●
3
2
 
4
3
 
5
4
●
6
5
●
7
6
●
8
7
 
9
8
●
10
9
●
11
10
●
12
11
 
13
12
 
14
13
●
15
14
●
16
15
 
17
16
●
18
17
●
19
18
●
20
19
 
21
20
●
22
21
●
23
22
●
24
23
 
25
24
 
26
25
●
27
26
●
28
27
 
29
28
 
30
29
●
31
30

XEM TỐT XẤU NGÀY 21 THÁNG 1

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 21/01/2052

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 53/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành