Lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2051

lịch vạn niên ngày 26 tháng 11 năm 2051

Ngày Dương Lịch: 26-11-2051

Ngày Âm Lịch: 24-10-2051

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Ất Mão tháng Kỷ Hợi năm Tân Mùi

Ngày Tốt: Cầu tài, Cúng lễ, Ký kết, Cưới hỏi, Giao tế

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 26 tháng 11 năm 2051 ngày 26/11/2051 ngày tốt tháng 11 năm 2051 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 26

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 2051Tháng 10 Năm 2051 (Tân Mùi)
26
24

Ngày: Ất Mão, Tháng: Kỷ Hợi

Tiết khí: Tiểu Tuyết

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2051

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
28/9
●
2
29
●
3
1/10
●
4
2
 
5
3
●
6
4
●
7
5
 
8
6
 
9
7
●
10
8
●
11
9
 
12
10
 
13
11
●
14
12
●
15
13
●
16
14
 
17
15
●
18
16
●
19
17
 
20
18
 
21
19
●
22
20
●
23
21
 
24
22
 
25
23
●
26
24
●
27
25
●
28
26
 
29
27
●
30
28

XEM TỐT XẤU NGÀY 26 THÁNG 11

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Mãn

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Nam. Tài thần: Bắc. Hắc thần: Chính Đông.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 26/11/2051

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 75/100

Việc nên làm: Cầu tài, Cúng lễ, Ký kết, Cưới hỏi, Giao tế

Việc không nên làm: Kiện tụng, Vay nợ lớn

Tuổi hợp: Hợi, Mùi, Tuất. Tuổi xung: Dậu, Tý, Ngọ.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành