Lịch âm tháng 11 năm 2050
lịch vạn niên tháng 11 năm 2050
Tháng Bính Tuất (Âm Lịch)
Tra cứu lịch âm, lịch dương tháng 11 năm 2050, đánh giá ngày tốt/xấu và các ngày lễ trong tháng.
lịch tháng 11 năm 2050 lịch âm tháng 11/2050 lịch dương tháng 11 năm 2050 lich thang 11/2050
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU
Ngày tốt, ngày xấu tháng 11/2050
Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ.
Điểm tốt/xấu là gợi ý tham khảo chung. Chọn công việc và tuổi tại Xem ngày tốt để nhận đề xuất riêng.
Ngày tốt tháng 11
Ngày xấu tháng 11
Ngày lễ dương lịch tháng 11
- Không có ngày lễ trong dữ liệu của tháng này.
Sự kiện lịch sử tháng 11
Ngày xuất hành âm lịch
- 17/9 - Ngày Ất Dậu: Trung bình
- 18/9 - Ngày Bính Tuất: Trung bình
- 19/9 - Ngày Đinh Hợi: Tốt
- 20/9 - Ngày Mậu Tý: Rất tốt
- 21/9 - Ngày Kỷ Sửu: Trung bình
- 22/9 - Ngày Canh Dần: Tốt
- 23/9 - Ngày Tân Mão: Rất tốt
- 24/9 - Ngày Nhâm Thìn: Tốt
- 25/9 - Ngày Quý Tỵ: Trung bình
- 26/9 - Ngày Giáp Ngọ: Tốt
- 27/9 - Ngày Ất Mùi: Tốt
- 28/9 - Ngày Bính Thân: Rất tốt
- 29/9 - Ngày Đinh Dậu: Trung bình
- 1/10 - Ngày Mậu Tuất: Trung bình
- 2/10 - Ngày Kỷ Hợi: Tốt
- 3/10 - Ngày Canh Tý: Rất tốt
- 4/10 - Ngày Tân Sửu: Trung bình
- 5/10 - Ngày Nhâm Dần: Trung bình
- 6/10 - Ngày Quý Mão: Tốt
- 7/10 - Ngày Giáp Thìn: Rất tốt
- 8/10 - Ngày Ất Tỵ: Xấu
- 9/10 - Ngày Bính Ngọ: Trung bình
- 10/10 - Ngày Đinh Mùi: Tốt
- 11/10 - Ngày Mậu Thân: Tốt
- 12/10 - Ngày Kỷ Dậu: Trung bình
- 13/10 - Ngày Canh Tuất: Trung bình
- 14/10 - Ngày Tân Hợi: Tốt
- 15/10 - Ngày Nhâm Tý: Tốt
- 16/10 - Ngày Quý Sửu: Trung bình
- 17/10 - Ngày Giáp Dần: Trung bình