Lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2049

lịch vạn niên ngày 12 tháng 6 năm 2049

Ngày Dương Lịch: 12-6-2049

Ngày Âm Lịch: 13-5-2049

Ngày trong tuần: Thứ Bảy

Ngày Mậu Ngọ tháng Canh Ngọ năm Kỷ Tỵ

Ngày Trung bình: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 12 tháng 6 năm 2049 ngày 12/06/2049 ngày tốt tháng 6 năm 2049 ngày tốt xấu tháng 6

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 12

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 6 Năm 2049Tháng 5 Năm 2049 (Kỷ Tỵ)
12
13

Ngày: Mậu Ngọ, Tháng: Canh Ngọ

Tiết khí: Mang Chủng

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 6 NĂM 2049

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
2/5
●
2
3
●
3
4
●
4
5
●
5
6
●
6
7
 
7
8
 
8
9
 
9
10
●
10
11
●
11
12
 
12
13
●
13
14
●
14
15
●
15
16
 
16
17
●
17
18
●
18
19
●
19
20
 
20
21
 
21
22
●
22
23
●
23
24
 
24
25
●
25
26
●
26
27
●
27
28
 
28
29
 
29
30
●
30
1/6

XEM TỐT XẤU NGÀY 12 THÁNG 6

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Chấp

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Bắc. Tài thần: Chính Nam. Hắc thần: Đông Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 12/06/2049

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 55/100

Việc nên làm: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương lớn, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Dần, Tuất, Mùi. Tuổi xung: Tý, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành