Lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 2048

lịch vạn niên ngày 20 tháng 4 năm 2048

Ngày Dương Lịch: 20-4-2048

Ngày Âm Lịch: 8-3-2048

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Canh Thân tháng Bính Thìn năm Mậu Thìn

Ngày Trung bình: Cúng lễ, Cầu an, Việc nhỏ, Di chuyển, Ký hợp đồng

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 20 tháng 4 năm 2048 ngày 20/04/2048 ngày tốt tháng 4 năm 2048 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 20

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 2048Tháng 3 Năm 2048 (Mậu Thìn)
20
8

Ngày: Canh Thân, Tháng: Bính Thìn

Tiết khí: Cốc Vũ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 2048

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
19/2
●
2
20
●
3
21
 
4
22
 
5
23
●
6
24
●
7
25
 
8
26
 
9
27
●
10
28
●
11
29
●
12
30
 
13
1/3
●
14
2
●
15
3
 
16
4
 
17
5
●
18
6
●
19
7
 
20
8
●
21
9
 
22
10
●
23
11
 
24
12
 
25
13
●
26
14
●
27
15
 
28
16
 
29
17
●
30
18

XEM TỐT XẤU NGÀY 20 THÁNG 4

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Nguy

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Bắc. Tài thần: Chính Tây. Hắc thần: Tây Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 20/04/2048

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 55/100

Việc nên làm: Cúng lễ, Cầu an, Việc nhỏ, Di chuyển, Ký hợp đồng

Việc không nên làm: Xuất hành xa, Động thổ, Khai trương, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Tý, Thìn, Tỵ. Tuổi xung: Dần, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành