Lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2047

lịch vạn niên ngày 9 tháng 11 năm 2047

Ngày Dương Lịch: 9-11-2047

Ngày Âm Lịch: 22-9-2047

Ngày trong tuần: Thứ Bảy

Ngày Đinh Sửu tháng Canh Tuất năm Đinh Mão

Ngày Trung bình: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 9 tháng 11 năm 2047 ngày 09/11/2047 ngày tốt tháng 11 năm 2047 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 9

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 2047Tháng 9 Năm 2047 (Đinh Mão)
9
22

Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Canh Tuất

Tiết khí: Lập Đông

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2047

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
14/9
●
2
15
●
3
16
●
4
17
 
5
18
●
6
19
●
7
20
●
8
21
 
9
22
●
10
23
●
11
24
●
12
25
 
13
26
●
14
27
●
15
28
●
16
29
 
17
1/10
 
18
2
●
19
3
●
20
4
 
21
5
 
22
6
●
23
7
●
24
8
●
25
9
 
26
10
●
27
11
●
28
12
 
29
13
 
30
14

XEM TỐT XẤU NGÀY 9 THÁNG 11

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Kiến

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông. Tài thần: Tây. Hắc thần: Chính Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 09/11/2047

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 48/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Việc không nên làm: Động thổ, An táng, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Tỵ, Dậu, Tý. Tuổi xung: Mùi, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành