Lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2046

lịch vạn niên ngày 10 tháng 6 năm 2046

Ngày Dương Lịch: 10-6-2046

Ngày Âm Lịch: 7-5-2046

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Canh Tý tháng Giáp Ngọ năm Bính Dần

Ngày Tốt: Nghỉ ngơi, Tổng kết, Cầu an, Học hành, Đàm phán

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 10 tháng 6 năm 2046 ngày 10/06/2046 ngày tốt tháng 6 năm 2046 ngày tốt xấu tháng 6

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 10

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 6 Năm 2046Tháng 5 Năm 2046 (Bính Dần)
10
7

Ngày: Canh Tý, Tháng: Giáp Ngọ

Tiết khí: Mang Chủng

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 6 NĂM 2046

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
27/4
●
2
28
 
3
29
 
4
1/5
●
5
2
●
6
3
●
7
4
●
8
5
●
9
6
●
10
7
 
11
8
●
12
9
 
13
10
●
14
11
 
15
12
 
16
13
●
17
14
●
18
15
●
19
16
●
20
17
●
21
18
●
22
19
 
23
20
 
24
21
 
25
22
●
26
23
●
27
24
 
28
25
●
29
26
●
30
27

XEM TỐT XẤU NGÀY 10 THÁNG 6

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Bế

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Tây. Tài thần: Tây Nam. Hắc thần: Đông Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 10/06/2046

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 76/100

Việc nên làm: Nghỉ ngơi, Tổng kết, Cầu an, Học hành, Đàm phán

Việc không nên làm: Khai trương, Ký hợp đồng, Xuất hành

Tuổi hợp: Thân, Thìn, Sửu. Tuổi xung: Ngọ, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành