Lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 2043

lịch vạn niên ngày 21 tháng 7 năm 2043

Ngày Dương Lịch: 21-7-2043

Ngày Âm Lịch: 15-6-2043

Ngày trong tuần: Thứ Ba

Ngày Ất Sửu tháng Kỷ Mùi năm Quý Hợi

Ngày Rất tốt: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy, Cầu tài lộc

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 21 tháng 7 năm 2043 ngày 21/07/2043 ngày tốt tháng 7 năm 2043 ngày tốt xấu tháng 7

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 21

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 7 Năm 2043Tháng 6 Năm 2043 (Quý Hợi)
21
15

Ngày: Ất Sửu, Tháng: Kỷ Mùi

Tiết khí: Tiểu Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 2043

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
25/5
 
2
26
●
3
27
●
4
28
●
5
29
●
6
30
●
7
1/6
●
8
2
●
9
3
 
10
4
●
11
5
●
12
6
●
13
7
 
14
8
●
15
9
●
16
10
●
17
11
 
18
12
●
19
13
●
20
14
●
21
15
 
22
16
●
23
17
●
24
18
●
25
19
 
26
20
 
27
21
●
28
22
●
29
23
 
30
24
●
31
25

XEM TỐT XẤU NGÀY 21 THÁNG 7

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Kiến

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông. Tài thần: Tây. Hắc thần: Chính Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 21/07/2043

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 81/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy, Cầu tài lộc

Việc không nên làm: Động thổ, An táng

Tuổi hợp: Tỵ, Dậu, Tý. Tuổi xung: Mùi, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành