Lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2041

lịch vạn niên ngày 9 tháng 1 năm 2041

Ngày Dương Lịch: 9-1-2041

Ngày Âm Lịch: 7-12-2040

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Nhâm Dần tháng Kỷ Sửu năm Canh Thân

Ngày Trung bình: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 9 tháng 1 năm 2041 ngày 09/01/2041 ngày tốt tháng 1 năm 2041 ngày tốt xấu tháng 1

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 9

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 1 Năm 2041Tháng 12 Năm 2040 (Canh Thân)
9
7

Ngày: Nhâm Dần, Tháng: Kỷ Sửu

Tiết khí: Tiểu Hàn

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 1 NĂM 2041

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
29/11
●
2
30
●
3
1/12
 
4
2
 
5
3
●
6
4
●
7
5
 
8
6
 
9
7
●
10
8
●
11
9
 
12
10
 
13
11
 
14
12
●
15
13
 
16
14
 
17
15
●
18
16
●
19
17
 
20
18
 
21
19
●
22
20
●
23
21
●
24
22
 
25
23
 
26
24
●
27
25
●
28
26
 
29
27
●
30
28
●
31
29

XEM TỐT XẤU NGÀY 9 THÁNG 1

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Trừ

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Nam. Tài thần: Tây Bắc. Hắc thần: Chính Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 09/01/2041

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 59/100

Việc nên làm: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Việc không nên làm: Khai trương, Cưới hỏi, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Ngọ, Tuất, Hợi. Tuổi xung: Thân, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành