Lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 2040

lịch vạn niên ngày 11 tháng 6 năm 2040

Ngày Dương Lịch: 11-6-2040

Ngày Âm Lịch: 2-5-2040

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Canh Ngọ tháng Nhâm Ngọ năm Canh Thân

Ngày Tốt: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 11 tháng 6 năm 2040 ngày 11/06/2040 ngày tốt tháng 6 năm 2040 ngày tốt xấu tháng 6

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 11

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 6 Năm 2040Tháng 5 Năm 2040 (Canh Thân)
11
2

Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Nhâm Ngọ

Tiết khí: Mang Chủng

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 6 NĂM 2040

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
22/4
●
2
23
●
3
24
●
4
25
 
5
26
●
6
27
 
7
28
●
8
29
 
9
30
 
10
1/5
●
11
2
●
12
3
●
13
4
 
14
5
●
15
6
●
16
7
●
17
8
 
18
9
●
19
10
●
20
11
●
21
12
 
22
13
 
23
14
●
24
15
●
25
16
 
26
17
●
27
18
●
28
19
●
29
20
 
30
21

XEM TỐT XẤU NGÀY 11 THÁNG 6

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Chấp

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Bắc. Tài thần: Chính Nam. Hắc thần: Đông Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 11/06/2040

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 67/100

Việc nên làm: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương lớn

Tuổi hợp: Dần, Tuất, Mùi. Tuổi xung: Tý, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành