Lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 2035

lịch vạn niên ngày 23 tháng 9 năm 2035

Ngày Dương Lịch: 23-9-2035

Ngày Âm Lịch: 22-8-2035

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Đinh Hợi tháng Ất Dậu năm Ất Mão

Ngày Trung bình: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 23 tháng 9 năm 2035 ngày 23/09/2035 ngày tốt tháng 9 năm 2035 ngày tốt xấu tháng 9

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 23

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 9 Năm 2035Tháng 8 Năm 2035 (Ất Mão)
23
22

Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Ất Dậu

Tiết khí: Thu Phân

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 2035

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
29/7
 
2
1/8
 
3
2
●
4
3
●
5
4
 
6
5
 
7
6
●
8
7
●
9
8
 
10
9
 
11
10
●
12
11
●
13
12
 
14
13
 
15
14
●
16
15
●
17
16
●
18
17
 
19
18
●
20
19
●
21
20
 
22
21
 
23
22
 
24
23
●
25
24
 
26
25
 
27
26
●
28
27
●
29
28
●
30
29

XEM TỐT XẤU NGÀY 23 THÁNG 9

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 23/09/2035

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 59/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành