Lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2034

lịch vạn niên ngày 11 tháng 2 năm 2034

Ngày Dương Lịch: 11-2-2034

Ngày Âm Lịch: 23-12-2033

Ngày trong tuần: Thứ Bảy

Ngày Mậu Tuất tháng Ất Sửu năm Quý Sửu

Ngày Trung bình: Thu nợ, Nhập kho, Mua bán, Sửa chữa, Bố trí nhà cửa

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 11 tháng 2 năm 2034 ngày 11/02/2034 ngày tốt tháng 2 năm 2034 ngày tốt xấu tháng 2

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 11

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 2 Năm 2034Tháng 12 Năm 2033 (Quý Sửu)
11
23

Ngày: Mậu Tuất, Tháng: Ất Sửu

Tiết khí: Lập Xuân

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 2 NĂM 2034

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
13/12
 
2
14
 
3
15
●
4
16
●
5
17
 
6
18
 
7
19
●
8
20
●
9
21
 
10
22
 
11
23
●
12
24
●
13
25
 
14
26
 
15
27
●
16
28
●
17
29
 
18
30
●
19
1/1
●
20
2
●
21
3
 
22
4
●
23
5
●
24
6
●
25
7
 
26
8
 
27
9
●
28
10

XEM TỐT XẤU NGÀY 11 THÁNG 2

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Thu

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Nam. Tài thần: Đông Nam. Hắc thần: Tây Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 11/02/2034

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 54/100

Việc nên làm: Thu nợ, Nhập kho, Mua bán, Sửa chữa, Bố trí nhà cửa

Việc không nên làm: An táng, Khởi công lớn, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Dần, Ngọ, Mão. Tuổi xung: Thìn, Sửu, Mùi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành