Lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 2028

lịch vạn niên ngày 13 tháng 9 năm 2028

Ngày Dương Lịch: 13-9-2028

Ngày Âm Lịch: 25-7-2028

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Tân Sửu tháng Canh Thân năm Mậu Thân

Ngày Trung bình: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 13 tháng 9 năm 2028 ngày 13/09/2028 ngày tốt tháng 9 năm 2028 ngày tốt xấu tháng 9

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 13

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 9 Năm 2028Tháng 7 Năm 2028 (Mậu Thân)
13
25

Ngày: Tân Sửu, Tháng: Canh Thân

Tiết khí: Bạch Lộ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 2028

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
13/7
 
2
14
●
3
15
●
4
16
 
5
17
 
6
18
●
7
19
●
8
20
 
9
21
 
10
22
●
11
23
●
12
24
 
13
25
 
14
26
●
15
27
●
16
28
 
17
29
 
18
30
●
19
1/8
●
20
2
 
21
3
 
22
4
●
23
5
●
24
6
 
25
7
 
26
8
 
27
9
●
28
10
●
29
11
 
30
12

XEM TỐT XẤU NGÀY 13 THÁNG 9

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Kiến

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông. Tài thần: Tây. Hắc thần: Chính Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 13/09/2028

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 48/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Việc không nên làm: Động thổ, An táng, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Tỵ, Dậu, Tý. Tuổi xung: Mùi, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành