Lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2010

lịch vạn niên ngày 11 tháng 7 năm 2010

Ngày Dương Lịch: 11-7-2010

Ngày Âm Lịch: 30-5-2010

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Nhâm Tuất tháng Nhâm Ngọ năm Canh Dần

Ngày Trung bình: Thu nợ, Nhập kho, Mua bán, Sửa chữa, Bố trí nhà cửa

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 11 tháng 7 năm 2010 ngày 11/07/2010 ngày tốt tháng 7 năm 2010 ngày tốt xấu tháng 7

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 11

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 7 Năm 2010Tháng 5 Năm 2010 (Canh Dần)
11
30

Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Nhâm Ngọ

Tiết khí: Tiểu Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 2010

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
20/5
 
2
21
 
3
22
 
4
23
●
5
24
●
6
25
 
7
26
●
8
27
●
9
28
●
10
29
 
11
30
●
12
1/6
●
13
2
●
14
3
 
15
4
●
16
5
●
17
6
●
18
7
 
19
8
 
20
9
●
21
10
●
22
11
 
23
12
●
24
13
●
25
14
●
26
15
 
27
16
●
28
17
●
29
18
●
30
19
 
31
20

XEM TỐT XẤU NGÀY 11 THÁNG 7

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Thu

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Nam. Tài thần: Đông Nam. Hắc thần: Tây Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 11/07/2010

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 62/100

Việc nên làm: Thu nợ, Nhập kho, Mua bán, Sửa chữa, Bố trí nhà cửa

Việc không nên làm: An táng, Khởi công lớn, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Dần, Ngọ, Mão. Tuổi xung: Thìn, Sửu, Mùi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành