Lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 2009

lịch vạn niên ngày 23 tháng 8 năm 2009

Ngày Dương Lịch: 23-8-2009

Ngày Âm Lịch: 4-7-2009

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Canh Tý tháng Nhâm Thân năm Kỷ Sửu

Ngày Tốt: Nghỉ ngơi, Tổng kết, Cầu an, Học hành, Đàm phán

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 23 tháng 8 năm 2009 ngày 23/08/2009 ngày tốt tháng 8 năm 2009 ngày tốt xấu tháng 8

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 23

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 8 Năm 2009Tháng 7 Năm 2009 (Kỷ Sửu)
23
4

Ngày: Canh Tý, Tháng: Nhâm Thân

Tiết khí: Xử Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 8 NĂM 2009

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
11/6
●
2
12
●
3
13
●
4
14
 
5
15
 
6
16
●
7
17
●
8
18
●
9
19
●
10
20
●
11
21
●
12
22
 
13
23
●
14
24
 
15
25
●
16
26
 
17
27
 
18
28
●
19
29
●
20
1/7
 
21
2
 
22
3
●
23
4
●
24
5
●
25
6
 
26
7
●
27
8
●
28
9
●
29
10
 
30
11
●
31
12

XEM TỐT XẤU NGÀY 23 THÁNG 8

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Bế

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Tây. Tài thần: Tây Nam. Hắc thần: Đông Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 23/08/2009

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 75/100

Việc nên làm: Nghỉ ngơi, Tổng kết, Cầu an, Học hành, Đàm phán

Việc không nên làm: Khai trương, Ký hợp đồng, Xuất hành

Tuổi hợp: Thân, Thìn, Sửu. Tuổi xung: Ngọ, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành