Lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2009

lịch vạn niên ngày 9 tháng 4 năm 2009

Ngày Dương Lịch: 9-4-2009

Ngày Âm Lịch: 15-3-2009

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Giáp Thân tháng Mậu Thìn năm Kỷ Sửu

Ngày Trung bình: Cúng lễ, Cầu an, Việc nhỏ, Di chuyển, Ký hợp đồng

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 9 tháng 4 năm 2009 ngày 09/04/2009 ngày tốt tháng 4 năm 2009 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 9

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 2009Tháng 3 Năm 2009 (Kỷ Sửu)
9
15

Ngày: Giáp Thân, Tháng: Mậu Thìn

Tiết khí: Thanh Minh

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 2009

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
7/3
 
2
8
●
3
9
 
4
10
 
5
11
●
6
12
●
7
13
●
8
14
 
9
15
●
10
16
●
11
17
●
12
18
 
13
19
 
14
20
●
15
21
●
16
22
 
17
23
●
18
24
●
19
25
●
20
26
 
21
27
●
22
28
●
23
29
●
24
30
 
25
1/4
●
26
2
●
27
3
●
28
4
 
29
5
 
30
6

XEM TỐT XẤU NGÀY 9 THÁNG 4

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Nguy

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Bắc. Tài thần: Chính Tây. Hắc thần: Tây Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 09/04/2009

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 64/100

Việc nên làm: Cúng lễ, Cầu an, Việc nhỏ, Di chuyển, Ký hợp đồng

Việc không nên làm: Xuất hành xa, Động thổ, Khai trương, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Tý, Thìn, Tỵ. Tuổi xung: Dần, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành