Lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 2006

lịch vạn niên ngày 12 tháng 9 năm 2006

Ngày Dương Lịch: 12-9-2006

Ngày Âm Lịch: 20-7-2006

Ngày trong tuần: Thứ Ba

Ngày Giáp Thìn tháng Bính Thân năm Bính Tuất

Ngày Tốt: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 12 tháng 9 năm 2006 ngày 12/09/2006 ngày tốt tháng 9 năm 2006 ngày tốt xấu tháng 9

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 12

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 9 Năm 2006Tháng 7 Năm 2006 (Bính Tuất)
12
20

Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Bính Thân

Tiết khí: Bạch Lộ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 2006

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
9/7
 
2
10
 
3
11
●
4
12
●
5
13
 
6
14
 
7
15
●
8
16
●
9
17
●
10
18
 
11
19
●
12
20
●
13
21
●
14
22
 
15
23
●
16
24
●
17
25
●
18
26
 
19
27
●
20
28
●
21
29
●
22
1/8
 
23
2
●
24
3
●
25
4
●
26
5
 
27
6
 
28
7
●
29
8
●
30
9

XEM TỐT XẤU NGÀY 12 THÁNG 9

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Bình

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Nam. Tài thần: Đông Bắc. Hắc thần: Chính Tây.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 12/09/2006

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 74/100

Việc nên làm: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài

Việc không nên làm: Việc quá trọng đại

Tuổi hợp: Tý, Thân, Dậu. Tuổi xung: Tuất, Sửu, Mùi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành