Lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2005

lịch vạn niên ngày 4 tháng 7 năm 2005

Ngày Dương Lịch: 4-7-2005

Ngày Âm Lịch: 28-5-2005

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Kỷ Sửu tháng Nhâm Ngọ năm Ất Dậu

Ngày Trung bình: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 4 tháng 7 năm 2005 ngày 04/07/2005 ngày tốt tháng 7 năm 2005 ngày tốt xấu tháng 7

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 4

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 7 Năm 2005Tháng 5 Năm 2005 (Ất Dậu)
4
28

Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Nhâm Ngọ

Tiết khí: Hạ Chí

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 2005

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
25/5
●
2
26
●
3
27
 
4
28
●
5
29
●
6
1/6
●
7
2
 
8
3
●
9
4
●
10
5
●
11
6
 
12
7
 
13
8
●
14
9
●
15
10
●
16
11
 
17
12
●
18
13
●
19
14
 
20
15
●
21
16
●
22
17
●
23
18
 
24
19
 
25
20
●
26
21
●
27
22
●
28
23
 
29
24
●
30
25
●
31
26

XEM TỐT XẤU NGÀY 4 THÁNG 7

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Kiến

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông. Tài thần: Tây. Hắc thần: Chính Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 04/07/2005

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 51/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Việc không nên làm: Động thổ, An táng, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Tỵ, Dậu, Tý. Tuổi xung: Mùi, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành