Lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2005

lịch vạn niên ngày 28 tháng 10 năm 2005

Ngày Dương Lịch: 28-10-2005

Ngày Âm Lịch: 26-9-2005

Ngày trong tuần: Thứ Sáu

Ngày Ất Dậu tháng Bính Tuất năm Ất Dậu

Ngày Tốt: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng, Cầu tài, Mua xe, Hoàn thiện giấy tờ

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 28 tháng 10 năm 2005 ngày 28/10/2005 ngày tốt tháng 10 năm 2005 ngày tốt xấu tháng 10

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 28

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 10 Năm 2005Tháng 9 Năm 2005 (Ất Dậu)
28
26

Ngày: Ất Dậu, Tháng: Bính Tuất

Tiết khí: Sương Giáng

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2005

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
28/8
 
2
29
 
3
1/9
●
4
2
●
5
3
 
6
4
 
7
5
●
8
6
●
9
7
 
10
8
 
11
9
●
12
10
●
13
11
●
14
12
 
15
13
●
16
14
●
17
15
 
18
16
 
19
17
 
20
18
●
21
19
 
22
20
 
23
21
●
24
22
●
25
23
●
26
24
 
27
25
●
28
26
●
29
27
●
30
28
 
31
29

XEM TỐT XẤU NGÀY 28 THÁNG 10

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Thành

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Bắc. Tài thần: Đông. Hắc thần: Tây.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 28/10/2005

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 67/100

Việc nên làm: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng, Cầu tài, Mua xe, Hoàn thiện giấy tờ

Việc không nên làm: Kiện tụng, Phá dỡ

Tuổi hợp: Sửu, Tỵ, Thìn. Tuổi xung: Mão, Tý, Ngọ.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành