Lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 2004

lịch vạn niên ngày 12 tháng 9 năm 2004

Ngày Dương Lịch: 12-9-2004

Ngày Âm Lịch: 28-7-2004

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Giáp Ngọ tháng Nhâm Thân năm Giáp Thân

Ngày Trung bình: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 12 tháng 9 năm 2004 ngày 12/09/2004 ngày tốt tháng 9 năm 2004 ngày tốt xấu tháng 9

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 12

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 9 Năm 2004Tháng 7 Năm 2004 (Giáp Thân)
12
28

Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Nhâm Thân

Tiết khí: Bạch Lộ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 2004

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
17/7
●
2
18
●
3
19
 
4
20
 
5
21
●
6
22
●
7
23
●
8
24
 
9
25
●
10
26
●
11
27
 
12
28
 
13
29
●
14
1/8
●
15
2
 
16
3
 
17
4
 
18
5
●
19
6
●
20
7
 
21
8
●
22
9
●
23
10
●
24
11
 
25
12
●
26
13
●
27
14
●
28
15
 
29
16
 
30
17

XEM TỐT XẤU NGÀY 12 THÁNG 9

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Chấp

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Bắc. Tài thần: Chính Nam. Hắc thần: Đông Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 12/09/2004

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 46/100

Việc nên làm: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương lớn, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Dần, Tuất, Mùi. Tuổi xung: Tý, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành