Lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2003

lịch vạn niên ngày 4 tháng 7 năm 2003

Ngày Dương Lịch: 4-7-2003

Ngày Âm Lịch: 5-6-2003

Ngày trong tuần: Thứ Sáu

Ngày Mậu Dần tháng Kỷ Mùi năm Quý Mùi

Ngày Tốt: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 4 tháng 7 năm 2003 ngày 04/07/2003 ngày tốt tháng 7 năm 2003 ngày tốt xấu tháng 7

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 4

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 7 Năm 2003Tháng 6 Năm 2003 (Quý Mùi)
4
5

Ngày: Mậu Dần, Tháng: Kỷ Mùi

Tiết khí: Hạ Chí

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 2003

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
2/6
●
2
3
 
3
4
●
4
5
●
5
6
●
6
7
 
7
8
●
8
9
●
9
10
●
10
11
 
11
12
 
12
13
●
13
14
●
14
15
 
15
16
 
16
17
●
17
18
●
18
19
 
19
20
●
20
21
●
21
22
●
22
23
 
23
24
 
24
25
●
25
26
●
26
27
●
27
28
 
28
29
●
29
1/7
●
30
2
 
31
3

XEM TỐT XẤU NGÀY 4 THÁNG 7

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Trừ

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Nam. Tài thần: Tây Bắc. Hắc thần: Chính Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 04/07/2003

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 65/100

Việc nên làm: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Việc không nên làm: Khai trương, Cưới hỏi

Tuổi hợp: Ngọ, Tuất, Hợi. Tuổi xung: Thân, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành