Lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 2001

lịch vạn niên ngày 9 tháng 4 năm 2001

Ngày Dương Lịch: 9-4-2001

Ngày Âm Lịch: 16-3-2001

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Nhâm Dần tháng Nhâm Thìn năm Tân Tỵ

Ngày Rất tốt: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 9 tháng 4 năm 2001 ngày 09/04/2001 ngày tốt tháng 4 năm 2001 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 9

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 2001Tháng 3 Năm 2001 (Tân Tỵ)
9
16

Ngày: Nhâm Dần, Tháng: Nhâm Thìn

Tiết khí: Thanh Minh

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 2001

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
8/3
 
2
9
●
3
10
●
4
11
●
5
12
 
6
13
●
7
14
●
8
15
●
9
16
 
10
17
●
11
18
●
12
19
●
13
20
 
14
21
●
15
22
●
16
23
●
17
24
 
18
25
●
19
26
●
20
27
●
21
28
 
22
29
 
23
1/4
●
24
2
●
25
3
 
26
4
 
27
5
●
28
6
●
29
7
●
30
8

XEM TỐT XẤU NGÀY 9 THÁNG 4

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Trừ

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Nam. Tài thần: Tây Bắc. Hắc thần: Chính Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 09/04/2001

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 89/100

Việc nên làm: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: Khai trương, Cưới hỏi

Tuổi hợp: Ngọ, Tuất, Hợi. Tuổi xung: Thân, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành