Lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1999

lịch vạn niên ngày 27 tháng 8 năm 1999

Ngày Dương Lịch: 27-8-1999

Ngày Âm Lịch: 17-7-1999

Ngày trong tuần: Thứ Sáu

Ngày Tân Hợi tháng Nhâm Thân năm Kỷ Mão

Ngày Trung bình: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 27 tháng 8 năm 1999 ngày 27/08/1999 ngày tốt tháng 8 năm 1999 ngày tốt xấu tháng 8

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 27

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 8 Năm 1999Tháng 7 Năm 1999 (Kỷ Mão)
27
17

Ngày: Tân Hợi, Tháng: Nhâm Thân

Tiết khí: Xử Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 8 NĂM 1999

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
20/6
 
2
21
●
3
22
●
4
23
 
5
24
 
6
25
●
7
26
●
8
27
 
9
28
●
10
29
●
11
1/7
●
12
2
 
13
3
 
14
4
●
15
5
●
16
6
 
17
7
 
18
8
●
19
9
●
20
10
 
21
11
 
22
12
●
23
13
●
24
14
 
25
15
 
26
16
 
27
17
●
28
18
 
29
19
 
30
20
●
31
21

XEM TỐT XẤU NGÀY 27 THÁNG 8

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 27/08/1999

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 62/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành