Lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1999

lịch vạn niên ngày 26 tháng 12 năm 1999

Ngày Dương Lịch: 26-12-1999

Ngày Âm Lịch: 19-11-1999

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Nhâm Tý tháng Bính Tý năm Kỷ Mão

Ngày Trung bình: Nghỉ ngơi, Tổng kết, Cầu an, Học hành, Đàm phán

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 26 tháng 12 năm 1999 ngày 26/12/1999 ngày tốt tháng 12 năm 1999 ngày tốt xấu tháng 12

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 26

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 12 Năm 1999Tháng 11 Năm 1999 (Kỷ Mão)
26
19

Ngày: Nhâm Tý, Tháng: Bính Tý

Tiết khí: Đông Chí

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 1999

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
24/10
 
2
25
●
3
26
●
4
27
●
5
28
 
6
29
 
7
30
●
8
1/11
●
9
2
 
10
3
 
11
4
●
12
5
●
13
6
 
14
7
●
15
8
●
16
9
●
17
10
 
18
11
 
19
12
●
20
13
●
21
14
 
22
15
 
23
16
●
24
17
●
25
18
 
26
19
●
27
20
●
28
21
●
29
22
 
30
23
 
31
24

XEM TỐT XẤU NGÀY 26 THÁNG 12

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Bế

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Tây. Tài thần: Tây Nam. Hắc thần: Đông Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 26/12/1999

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 49/100

Việc nên làm: Nghỉ ngơi, Tổng kết, Cầu an, Học hành, Đàm phán

Việc không nên làm: Khai trương, Ký hợp đồng, Xuất hành, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Thân, Thìn, Sửu. Tuổi xung: Ngọ, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành