Lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1998

lịch vạn niên ngày 9 tháng 7 năm 1998

Ngày Dương Lịch: 9-7-1998

Ngày Âm Lịch: 16-5-1998

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Đinh Tỵ tháng Mậu Ngọ năm Mậu Dần

Ngày Trung bình: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài, Ký kết, Mua bán

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 9 tháng 7 năm 1998 ngày 09/07/1998 ngày tốt tháng 7 năm 1998 ngày tốt xấu tháng 7

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 9

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 7 Năm 1998Tháng 5 Năm 1998 (Mậu Dần)
9
16

Ngày: Đinh Tỵ, Tháng: Mậu Ngọ

Tiết khí: Tiểu Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 1998

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
8/5
●
2
9
●
3
10
●
4
11
 
5
12
●
6
13
●
7
14
 
8
15
 
9
16
●
10
17
●
11
18
 
12
19
 
13
20
●
14
21
●
15
22
●
16
23
 
17
24
●
18
25
●
19
26
 
20
27
 
21
28
●
22
29
●
23
1/6
●
24
2
 
25
3
 
26
4
●
27
5
●
28
6
 
29
7
●
30
8
●
31
9

XEM TỐT XẤU NGÀY 9 THÁNG 7

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Định

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây. Tài thần: Chính Bắc. Hắc thần: Đông.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 09/07/1998

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 59/100

Việc nên làm: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài, Ký kết, Mua bán

Việc không nên làm: Tranh chấp, Xuất hành xa, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Sửu, Dậu, Thân. Tuổi xung: Hợi, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành