Lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1997

lịch vạn niên ngày 29 tháng 11 năm 1997

Ngày Dương Lịch: 29-11-1997

Ngày Âm Lịch: 30-10-1997

Ngày trong tuần: Thứ Bảy

Ngày Ất Hợi tháng Tân Hợi năm Đinh Sửu

Ngày Trung bình: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 29 tháng 11 năm 1997 ngày 29/11/1997 ngày tốt tháng 11 năm 1997 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 29

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 1997Tháng 10 Năm 1997 (Đinh Sửu)
29
30

Ngày: Ất Hợi, Tháng: Tân Hợi

Tiết khí: Tiểu Tuyết

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 1997

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
2/10
 
2
3
●
3
4
●
4
5
 
5
6
 
6
7
●
7
8
●
8
9
 
9
10
 
10
11
●
11
12
●
12
13
 
13
14
 
14
15
●
15
16
●
16
17
 
17
18
 
18
19
●
19
20
●
20
21
 
21
22
 
22
23
●
23
24
●
24
25
 
25
26
 
26
27
●
27
28
●
28
29
 
29
30
 
30
1/11

XEM TỐT XẤU NGÀY 29 THÁNG 11

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 29/11/1997

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 47/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành