Lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1993

lịch vạn niên ngày 11 tháng 6 năm 1993

Ngày Dương Lịch: 11-6-1993

Ngày Âm Lịch: 22-4-1993

Ngày trong tuần: Thứ Sáu

Ngày Quý Hợi tháng Đinh Tỵ năm Quý Dậu

Ngày Xấu: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 11 tháng 6 năm 1993 ngày 11/06/1993 ngày tốt tháng 6 năm 1993 ngày tốt xấu tháng 6

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 11

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 6 Năm 1993Tháng 4 Năm 1993 (Quý Dậu)
11
22

Ngày: Quý Hợi, Tháng: Đinh Tỵ

Tiết khí: Mang Chủng

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 6 NĂM 1993

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
12/4
●
2
13
 
3
14
 
4
15
●
5
16
●
6
17
 
7
18
 
8
19
●
9
20
●
10
21
●
11
22
 
12
23
●
13
24
●
14
25
 
15
26
 
16
27
●
17
28
●
18
29
 
19
30
 
20
1/5
 
21
2
●
22
3
 
23
4
 
24
5
●
25
6
●
26
7
●
27
8
 
28
9
●
29
10
●
30
11

XEM TỐT XẤU NGÀY 11 THÁNG 6

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Hình, Địa Hỏa, Lục Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 11/06/1993

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Xấu - 44/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa, Việc lớn, Tranh chấp, Chuyển nhà

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành