Lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1993

lịch vạn niên ngày 20 tháng 5 năm 1993

Ngày Dương Lịch: 20-5-1993

Ngày Âm Lịch: 29-3-1993

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Tân Sửu tháng Bính Thìn năm Quý Dậu

Ngày Tốt: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 20 tháng 5 năm 1993 ngày 20/05/1993 ngày tốt tháng 5 năm 1993 ngày tốt xấu tháng 5

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 20

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 5 Năm 1993Tháng 3 Năm 1993 (Quý Dậu)
20
29

Ngày: Tân Sửu, Tháng: Bính Thìn

Tiết khí: Lập Hạ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 5 NĂM 1993

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
10/3
 
2
11
●
3
12
●
4
13
●
5
14
 
6
15
●
7
16
●
8
17
 
9
18
 
10
19
●
11
20
●
12
21
 
13
22
 
14
23
●
15
24
●
16
25
●
17
26
 
18
27
●
19
28
●
20
29
●
21
1/4
 
22
2
●
23
3
●
24
4
●
25
5
 
26
6
●
27
7
●
28
8
●
29
9
 
30
10
 
31
11

XEM TỐT XẤU NGÀY 20 THÁNG 5

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Kiến

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông. Tài thần: Tây. Hắc thần: Chính Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 20/05/1993

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 72/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Việc không nên làm: Động thổ, An táng

Tuổi hợp: Tỵ, Dậu, Tý. Tuổi xung: Mùi, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành