Lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1993

lịch vạn niên ngày 10 tháng 1 năm 1993

Ngày Dương Lịch: 10-1-1993

Ngày Âm Lịch: 18-12-1992

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Tân Mão tháng Quý Sửu năm Nhâm Thân

Ngày Rất tốt: Cầu tài, Cúng lễ, Ký kết, Cưới hỏi, Giao tế, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 10 tháng 1 năm 1993 ngày 10/01/1993 ngày tốt tháng 1 năm 1993 ngày tốt xấu tháng 1

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 10

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 1 Năm 1993Tháng 12 Năm 1992 (Nhâm Thân)
10
18

Ngày: Tân Mão, Tháng: Quý Sửu

Tiết khí: Tiểu Hàn

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 1 NĂM 1993

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
9/12
●
2
10
 
3
11
●
4
12
●
5
13
●
6
14
 
7
15
●
8
16
●
9
17
●
10
18
 
11
19
●
12
20
●
13
21
●
14
22
 
15
23
●
16
24
●
17
25
●
18
26
 
19
27
 
20
28
●
21
29
●
22
30
 
23
1/1
 
24
2
●
25
3
●
26
4
●
27
5
 
28
6
●
29
7
●
30
8
 
31
9

XEM TỐT XẤU NGÀY 10 THÁNG 1

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Mãn

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Nam. Tài thần: Bắc. Hắc thần: Chính Đông.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 10/01/1993

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 88/100

Việc nên làm: Cầu tài, Cúng lễ, Ký kết, Cưới hỏi, Giao tế, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: Kiện tụng, Vay nợ lớn

Tuổi hợp: Hợi, Mùi, Tuất. Tuổi xung: Dậu, Tý, Ngọ.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành