Lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 1992

lịch vạn niên ngày 15 tháng 9 năm 1992

Ngày Dương Lịch: 15-9-1992

Ngày Âm Lịch: 19-8-1992

Ngày trong tuần: Thứ Ba

Ngày Giáp Ngọ tháng Kỷ Dậu năm Nhâm Thân

Ngày Trung bình: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 15 tháng 9 năm 1992 ngày 15/09/1992 ngày tốt tháng 9 năm 1992 ngày tốt xấu tháng 9

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 15

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 9 Năm 1992Tháng 8 Năm 1992 (Nhâm Thân)
15
19

Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Kỷ Dậu

Tiết khí: Bạch Lộ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 1992

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
5/8
 
2
6
 
3
7
●
4
8
●
5
9
 
6
10
 
7
11
●
8
12
●
9
13
 
10
14
 
11
15
●
12
16
●
13
17
 
14
18
 
15
19
●
16
20
●
17
21
 
18
22
 
19
23
●
20
24
●
21
25
 
22
26
 
23
27
 
24
28
●
25
29
 
26
1/9
●
27
2
 
28
3
●
29
4
 
30
5

XEM TỐT XẤU NGÀY 15 THÁNG 9

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Chấp

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Bắc. Tài thần: Chính Nam. Hắc thần: Đông Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 15/09/1992

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 55/100

Việc nên làm: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương lớn, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Dần, Tuất, Mùi. Tuổi xung: Tý, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành