Lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1992

lịch vạn niên ngày 7 tháng 4 năm 1992

Ngày Dương Lịch: 7-4-1992

Ngày Âm Lịch: 5-3-1992

Ngày trong tuần: Thứ Ba

Ngày Quý Sửu tháng Giáp Thìn năm Nhâm Thân

Ngày Xấu: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 7 tháng 4 năm 1992 ngày 07/04/1992 ngày tốt tháng 4 năm 1992 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 7

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 1992Tháng 3 Năm 1992 (Nhâm Thân)
7
5

Ngày: Quý Sửu, Tháng: Giáp Thìn

Tiết khí: Thanh Minh

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 1992

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
29/2
●
2
30
 
3
1/3
 
4
2
●
5
3
●
6
4
●
7
5
 
8
6
●
9
7
●
10
8
●
11
9
 
12
10
 
13
11
●
14
12
●
15
13
 
16
14
●
17
15
●
18
16
●
19
17
 
20
18
 
21
19
●
22
20
●
23
21
 
24
22
 
25
23
●
26
24
●
27
25
 
28
26
 
29
27
●
30
28

XEM TỐT XẤU NGÀY 7 THÁNG 4

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Kiến

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Hình, Địa Hỏa, Lục Sát.

Hỷ thần: Đông. Tài thần: Tây. Hắc thần: Chính Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 07/04/1992

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Xấu - 39/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành

Việc không nên làm: Động thổ, An táng, Việc lớn, Tranh chấp, Chuyển nhà

Tuổi hợp: Tỵ, Dậu, Tý. Tuổi xung: Mùi, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành