Lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1992

lịch vạn niên ngày 6 tháng 12 năm 1992

Ngày Dương Lịch: 6-12-1992

Ngày Âm Lịch: 13-11-1992

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Bính Thìn tháng Nhâm Tý năm Nhâm Thân

Ngày Tốt: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 6 tháng 12 năm 1992 ngày 06/12/1992 ngày tốt tháng 12 năm 1992 ngày tốt xấu tháng 12

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 6

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 12 Năm 1992Tháng 11 Năm 1992 (Nhâm Thân)
6
13

Ngày: Bính Thìn, Tháng: Nhâm Tý

Tiết khí: Tiểu Tuyết

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 1992

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
8/11
 
2
9
●
3
10
●
4
11
 
5
12
●
6
13
●
7
14
●
8
15
 
9
16
●
10
17
●
11
18
●
12
19
 
13
20
 
14
21
●
15
22
●
16
23
●
17
24
●
18
25
●
19
26
●
20
27
 
21
28
●
22
29
 
23
30
●
24
1/12
 
25
2
●
26
3
●
27
4
●
28
5
 
29
6
 
30
7
●
31
8

XEM TỐT XẤU NGÀY 6 THÁNG 12

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Bình

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Nam. Tài thần: Đông Bắc. Hắc thần: Chính Tây.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 06/12/1992

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 71/100

Việc nên làm: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài

Việc không nên làm: Việc quá trọng đại

Tuổi hợp: Tý, Thân, Dậu. Tuổi xung: Tuất, Sửu, Mùi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành