Lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1991

lịch vạn niên ngày 9 tháng 8 năm 1991

Ngày Dương Lịch: 9-8-1991

Ngày Âm Lịch: 29-6-1991

Ngày trong tuần: Thứ Sáu

Ngày Tân Hợi tháng Ất Mùi năm Tân Mùi

Ngày Rất tốt: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 9 tháng 8 năm 1991 ngày 09/08/1991 ngày tốt tháng 8 năm 1991 ngày tốt xấu tháng 8

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 9

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 8 Năm 1991Tháng 6 Năm 1991 (Tân Mùi)
9
29

Ngày: Tân Hợi, Tháng: Ất Mùi

Tiết khí: Lập Thu

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 8 NĂM 1991

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
21/6
 
2
22
 
3
23
●
4
24
●
5
25
 
6
26
 
7
27
●
8
28
●
9
29
 
10
1/7
 
11
2
●
12
3
●
13
4
 
14
5
 
15
6
●
16
7
●
17
8
 
18
9
 
19
10
●
20
11
●
21
12
 
22
13
 
23
14
 
24
15
●
25
16
 
26
17
 
27
18
●
28
19
●
29
20
●
30
21
 
31
22

XEM TỐT XẤU NGÀY 9 THÁNG 8

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 09/08/1991

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 91/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành