Lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1989

lịch vạn niên ngày 2 tháng 7 năm 1989

Ngày Dương Lịch: 2-7-1989

Ngày Âm Lịch: 29-5-1989

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Quý Hợi tháng Canh Ngọ năm Kỷ Tỵ

Ngày Trung bình: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 2 tháng 7 năm 1989 ngày 02/07/1989 ngày tốt tháng 7 năm 1989 ngày tốt xấu tháng 7

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 2

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 7 Năm 1989Tháng 5 Năm 1989 (Kỷ Tỵ)
2
29

Ngày: Quý Hợi, Tháng: Canh Ngọ

Tiết khí: Hạ Chí

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 1989

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
28/5
 
2
29
 
3
1/6
●
4
2
●
5
3
 
6
4
 
7
5
●
8
6
●
9
7
 
10
8
 
11
9
●
12
10
●
13
11
 
14
12
 
15
13
 
16
14
●
17
15
 
18
16
 
19
17
●
20
18
●
21
19
 
22
20
 
23
21
●
24
22
●
25
23
●
26
24
 
27
25
 
28
26
●
29
27
●
30
28
 
31
29

XEM TỐT XẤU NGÀY 2 THÁNG 7

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 02/07/1989

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 50/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành