Lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1989

lịch vạn niên ngày 11 tháng 5 năm 1989

Ngày Dương Lịch: 11-5-1989

Ngày Âm Lịch: 7-4-1989

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Tân Mùi tháng Kỷ Tỵ năm Kỷ Tỵ

Ngày Trung bình: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 11 tháng 5 năm 1989 ngày 11/05/1989 ngày tốt tháng 5 năm 1989 ngày tốt xấu tháng 5

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 11

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 5 Năm 1989Tháng 4 Năm 1989 (Kỷ Tỵ)
11
7

Ngày: Tân Mùi, Tháng: Kỷ Tỵ

Tiết khí: Lập Hạ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 5 NĂM 1989

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
26/3
 
2
27
●
3
28
●
4
29
●
5
1/4
 
6
2
 
7
3
●
8
4
●
9
5
 
10
6
 
11
7
●
12
8
●
13
9
 
14
10
 
15
11
●
16
12
●
17
13
●
18
14
 
19
15
●
20
16
●
21
17
 
22
18
 
23
19
●
24
20
●
25
21
 
26
22
 
27
23
●
28
24
●
29
25
●
30
26
 
31
27

XEM TỐT XẤU NGÀY 11 THÁNG 5

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Phá

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Bắc. Tài thần: Chính Đông. Hắc thần: Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 11/05/1989

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 63/100

Việc nên làm: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Mão, Hợi, Ngọ. Tuổi xung: Sửu, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành