Lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1985

lịch vạn niên ngày 10 tháng 11 năm 1985

Ngày Dương Lịch: 10-11-1985

Ngày Âm Lịch: 28-9-1985

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Quý Sửu tháng Bính Tuất năm Ất Sửu

Ngày Xấu: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 10 tháng 11 năm 1985 ngày 10/11/1985 ngày tốt tháng 11 năm 1985 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 10

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 1985Tháng 9 Năm 1985 (Ất Sửu)
10
28

Ngày: Quý Sửu, Tháng: Bính Tuất

Tiết khí: Lập Đông

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 1985

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
19/9
 
2
20
●
3
21
 
4
22
●
5
23
 
6
24
 
7
25
●
8
26
●
9
27
●
10
28
 
11
29
●
12
1/10
●
13
2
●
14
3
 
15
4
●
16
5
●
17
6
●
18
7
 
19
8
●
20
9
●
21
10
●
22
11
 
23
12
●
24
13
●
25
14
●
26
15
 
27
16
●
28
17
●
29
18
●
30
19

XEM TỐT XẤU NGÀY 10 THÁNG 11

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Kiến

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Hình, Địa Hỏa, Lục Sát.

Hỷ thần: Đông. Tài thần: Tây. Hắc thần: Chính Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 10/11/1985

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Xấu - 39/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành

Việc không nên làm: Động thổ, An táng, Việc lớn, Tranh chấp, Chuyển nhà

Tuổi hợp: Tỵ, Dậu, Tý. Tuổi xung: Mùi, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành