Lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 1984

lịch vạn niên ngày 27 tháng 10 năm 1984

Ngày Dương Lịch: 27-10-1984

Ngày Âm Lịch: 4-10-1984

Ngày trong tuần: Thứ Bảy

Ngày Giáp Ngọ tháng Ất Hợi năm Giáp Tý

Ngày Trung bình: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 27 tháng 10 năm 1984 ngày 27/10/1984 ngày tốt tháng 10 năm 1984 ngày tốt xấu tháng 10

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 27

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 10 Năm 1984Tháng 10 Năm 1984 (Giáp Tý)
27
4

Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Ất Hợi

Tiết khí: Sương Giáng

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 1984

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
7/9
 
2
8
●
3
9
●
4
10
●
5
11
 
6
12
●
7
13
●
8
14
●
9
15
 
10
16
●
11
17
●
12
18
●
13
19
 
14
20
●
15
21
●
16
22
●
17
23
 
18
24
 
19
25
●
20
26
●
21
27
 
22
28
●
23
29
●
24
1/10
●
25
2
●
26
3
 
27
4
●
28
5
●
29
6
 
30
7
 
31
8

XEM TỐT XẤU NGÀY 27 THÁNG 10

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Chấp

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Bắc. Tài thần: Chính Nam. Hắc thần: Đông Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 27/10/1984

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 61/100

Việc nên làm: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương lớn, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Dần, Tuất, Mùi. Tuổi xung: Tý, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành