Lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1983

lịch vạn niên ngày 10 tháng 9 năm 1983

Ngày Dương Lịch: 10-9-1983

Ngày Âm Lịch: 4-8-1983

Ngày trong tuần: Thứ Bảy

Ngày Tân Sửu tháng Tân Dậu năm Quý Hợi

Ngày Tốt: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 10 tháng 9 năm 1983 ngày 10/09/1983 ngày tốt tháng 9 năm 1983 ngày tốt xấu tháng 9

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 10

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 9 Năm 1983Tháng 8 Năm 1983 (Quý Hợi)
10
4

Ngày: Tân Sửu, Tháng: Tân Dậu

Tiết khí: Bạch Lộ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 1983

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
24/7
●
2
25
●
3
26
●
4
27
 
5
28
 
6
29
●
7
1/8
●
8
2
 
9
3
●
10
4
●
11
5
●
12
6
 
13
7
●
14
8
●
15
9
●
16
10
 
17
11
 
18
12
●
19
13
●
20
14
●
21
15
●
22
16
●
23
17
●
24
18
 
25
19
●
26
20
 
27
21
●
28
22
 
29
23
 
30
24

XEM TỐT XẤU NGÀY 10 THÁNG 9

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Kiến

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông. Tài thần: Tây. Hắc thần: Chính Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 10/09/1983

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 71/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Việc không nên làm: Động thổ, An táng

Tuổi hợp: Tỵ, Dậu, Tý. Tuổi xung: Mùi, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành