Lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1979

lịch vạn niên ngày 28 tháng 10 năm 1979

Ngày Dương Lịch: 28-10-1979

Ngày Âm Lịch: 8-9-1979

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Mậu Thìn tháng Giáp Tuất năm Kỷ Mùi

Ngày Xấu: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 28 tháng 10 năm 1979 ngày 28/10/1979 ngày tốt tháng 10 năm 1979 ngày tốt xấu tháng 10

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 28

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 10 Năm 1979Tháng 9 Năm 1979 (Kỷ Mùi)
28
8

Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Giáp Tuất

Tiết khí: Sương Giáng

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 1979

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
11/8
●
2
12
●
3
13
 
4
14
●
5
15
●
6
16
●
7
17
 
8
18
 
9
19
●
10
20
●
11
21
●
12
22
●
13
23
●
14
24
●
15
25
 
16
26
●
17
27
 
18
28
●
19
29
 
20
30
 
21
1/9
●
22
2
●
23
3
 
24
4
 
25
5
●
26
6
●
27
7
●
28
8
 
29
9
●
30
10
●
31
11

XEM TỐT XẤU NGÀY 28 THÁNG 10

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Bình

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Hình, Địa Hỏa, Lục Sát.

Hỷ thần: Tây Nam. Tài thần: Đông Bắc. Hắc thần: Chính Tây.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 28/10/1979

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Xấu - 39/100

Việc nên làm: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an

Việc không nên làm: Việc quá trọng đại, Việc lớn, Tranh chấp, Chuyển nhà

Tuổi hợp: Tý, Thân, Dậu. Tuổi xung: Tuất, Sửu, Mùi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành