Lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1977

lịch vạn niên ngày 19 tháng 4 năm 1977

Ngày Dương Lịch: 19-4-1977

Ngày Âm Lịch: 2-3-1977

Ngày trong tuần: Thứ Ba

Ngày Bính Ngọ tháng Giáp Thìn năm Đinh Tỵ

Ngày Tốt: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 19 tháng 4 năm 1977 ngày 19/04/1977 ngày tốt tháng 4 năm 1977 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 19

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 1977Tháng 3 Năm 1977 (Đinh Tỵ)
19
2

Ngày: Bính Ngọ, Tháng: Giáp Thìn

Tiết khí: Thanh Minh

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 1977

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
13/2
●
2
14
●
3
15
●
4
16
 
5
17
●
6
18
●
7
19
●
8
20
 
9
21
 
10
22
●
11
23
●
12
24
 
13
25
 
14
26
●
15
27
●
16
28
 
17
29
 
18
1/3
●
19
2
●
20
3
 
21
4
●
22
5
●
23
6
●
24
7
 
25
8
 
26
9
●
27
10
●
28
11
 
29
12
 
30
13

XEM TỐT XẤU NGÀY 19 THÁNG 4

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Chấp

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Bắc. Tài thần: Chính Nam. Hắc thần: Đông Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 19/04/1977

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 73/100

Việc nên làm: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương lớn

Tuổi hợp: Dần, Tuất, Mùi. Tuổi xung: Tý, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành