Lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1977

lịch vạn niên ngày 28 tháng 11 năm 1977

Ngày Dương Lịch: 28-11-1977

Ngày Âm Lịch: 18-10-1977

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Kỷ Sửu tháng Tân Hợi năm Đinh Tỵ

Ngày Trung bình: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 28 tháng 11 năm 1977 ngày 28/11/1977 ngày tốt tháng 11 năm 1977 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 28

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 1977Tháng 10 Năm 1977 (Đinh Tỵ)
28
18

Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Tân Hợi

Tiết khí: Tiểu Tuyết

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 1977

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
20/9
●
2
21
 
3
22
 
4
23
●
5
24
●
6
25
●
7
26
 
8
27
●
9
28
●
10
29
●
11
1/10
 
12
2
●
13
3
●
14
4
●
15
5
 
16
6
●
17
7
●
18
8
●
19
9
 
20
10
 
21
11
●
22
12
●
23
13
 
24
14
 
25
15
●
26
16
●
27
17
 
28
18
 
29
19
●
30
20

XEM TỐT XẤU NGÀY 28 THÁNG 11

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Kiến

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông. Tài thần: Tây. Hắc thần: Chính Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 28/11/1977

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 51/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Việc không nên làm: Động thổ, An táng, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Tỵ, Dậu, Tý. Tuổi xung: Mùi, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành