Lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1976

lịch vạn niên ngày 22 tháng 7 năm 1976

Ngày Dương Lịch: 22-7-1976

Ngày Âm Lịch: 26-6-1976

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Ất Hợi tháng Ất Mùi năm Bính Thìn

Ngày Tốt: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 22 tháng 7 năm 1976 ngày 22/07/1976 ngày tốt tháng 7 năm 1976 ngày tốt xấu tháng 7

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 22

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 7 Năm 1976Tháng 6 Năm 1976 (Bính Thìn)
22
26

Ngày: Ất Hợi, Tháng: Ất Mùi

Tiết khí: Tiểu Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 1976

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
5/6
●
2
6
●
3
7
●
4
8
 
5
9
●
6
10
●
7
11
●
8
12
 
9
13
●
10
14
●
11
15
●
12
16
 
13
17
●
14
18
●
15
19
●
16
20
 
17
21
 
18
22
●
19
23
●
20
24
 
21
25
●
22
26
●
23
27
●
24
28
 
25
29
●
26
30
●
27
1/7
●
28
2
 
29
3
 
30
4
●
31
5

XEM TỐT XẤU NGÀY 22 THÁNG 7

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 22/07/1976

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 70/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành