Lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1975

lịch vạn niên ngày 9 tháng 12 năm 1975

Ngày Dương Lịch: 9-12-1975

Ngày Âm Lịch: 7-11-1975

Ngày trong tuần: Thứ Ba

Ngày Kỷ Sửu tháng Mậu Tý năm Ất Mão

Ngày Trung bình: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 9 tháng 12 năm 1975 ngày 09/12/1975 ngày tốt tháng 12 năm 1975 ngày tốt xấu tháng 12

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 9

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 12 Năm 1975Tháng 11 Năm 1975 (Ất Mão)
9
7

Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Mậu Tý

Tiết khí: Đại Tuyết

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 1975

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
29/10
 
2
30
●
3
1/11
●
4
2
 
5
3
 
6
4
●
7
5
●
8
6
 
9
7
 
10
8
●
11
9
●
12
10
 
13
11
 
14
12
●
15
13
●
16
14
●
17
15
 
18
16
●
19
17
●
20
18
 
21
19
 
22
20
 
23
21
●
24
22
 
25
23
 
26
24
●
27
25
●
28
26
●
29
27
 
30
28
●
31
29

XEM TỐT XẤU NGÀY 9 THÁNG 12

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Kiến

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông. Tài thần: Tây. Hắc thần: Chính Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 09/12/1975

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 59/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Việc không nên làm: Động thổ, An táng, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Tỵ, Dậu, Tý. Tuổi xung: Mùi, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành