Lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1975

lịch vạn niên ngày 22 tháng 10 năm 1975

Ngày Dương Lịch: 22-10-1975

Ngày Âm Lịch: 18-9-1975

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Tân Sửu tháng Bính Tuất năm Ất Mão

Ngày Trung bình: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 22 tháng 10 năm 1975 ngày 22/10/1975 ngày tốt tháng 10 năm 1975 ngày tốt xấu tháng 10

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 22

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 10 Năm 1975Tháng 9 Năm 1975 (Ất Mão)
22
18

Ngày: Tân Sửu, Tháng: Bính Tuất

Tiết khí: Hàn Lộ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 1975

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
26/8
●
2
27
●
3
28
 
4
29
 
5
1/9
●
6
2
●
7
3
●
8
4
 
9
5
 
10
6
●
11
7
●
12
8
 
13
9
●
14
10
●
15
11
●
16
12
 
17
13
 
18
14
●
19
15
●
20
16
 
21
17
 
22
18
●
23
19
●
24
20
 
25
21
 
26
22
●
27
23
●
28
24
 
29
25
 
30
26
●
31
27

XEM TỐT XẤU NGÀY 22 THÁNG 10

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Kiến

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông. Tài thần: Tây. Hắc thần: Chính Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 22/10/1975

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 57/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Việc không nên làm: Động thổ, An táng, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Tỵ, Dậu, Tý. Tuổi xung: Mùi, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành