Lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1969

lịch vạn niên ngày 7 tháng 8 năm 1969

Ngày Dương Lịch: 7-8-1969

Ngày Âm Lịch: 25-6-1969

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Giáp Dần tháng Tân Mùi năm Kỷ Dậu

Ngày Trung bình: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 7 tháng 8 năm 1969 ngày 07/08/1969 ngày tốt tháng 8 năm 1969 ngày tốt xấu tháng 8

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 7

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 8 Năm 1969Tháng 6 Năm 1969 (Kỷ Dậu)
7
25

Ngày: Giáp Dần, Tháng: Tân Mùi

Tiết khí: Đại Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 8 NĂM 1969

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
19/6
 
2
20
 
3
21
●
4
22
●
5
23
●
6
24
 
7
25
●
8
26
●
9
27
●
10
28
 
11
29
●
12
30
●
13
1/7
●
14
2
 
15
3
 
16
4
●
17
5
●
18
6
 
19
7
 
20
8
●
21
9
●
22
10
 
23
11
 
24
12
●
25
13
●
26
14
 
27
15
 
28
16
●
29
17
●
30
18
●
31
19

XEM TỐT XẤU NGÀY 7 THÁNG 8

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Trừ

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Nam. Tài thần: Tây Bắc. Hắc thần: Chính Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 07/08/1969

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 56/100

Việc nên làm: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Việc không nên làm: Khai trương, Cưới hỏi, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Ngọ, Tuất, Hợi. Tuổi xung: Thân, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành